请输入您要查询的越南语单词:
单词
xúc tu
释义
xúc tu
触手 <水螅等低等动物的感觉器官, 多生在口旁, 形状象丝或手指, 又可以用来捕食。>
刺针 <腔肠动物刺细胞外面的针状物, 是感觉器官。>
口器 < 节肢动物口两侧的器官, 有摄取食物及感觉等作用。>
随便看
trường bào
trường bắn
trường bổ túc
trường ca
trường cao đẳng
trường cao đẳng sư phạm
trường cao đẳng tiểu học
trường cao đẳng trung học
trường chinh
trường chuyên khoa
trường cán bộ
trường công
trường công lập
trường cú
trường cũ
trường cải tạo
trường cửu
trường dân lập
trường dạ
trường dạy nghề
Trường Giang
Trường Giang Tam Hiệp
trường giáo dưỡng
trường hận
trường học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/10 22:23:10