请输入您要查询的越南语单词:
单词
xúc tu
释义
xúc tu
触手 <水螅等低等动物的感觉器官, 多生在口旁, 形状象丝或手指, 又可以用来捕食。>
刺针 <腔肠动物刺细胞外面的针状物, 是感觉器官。>
口器 < 节肢动物口两侧的器官, 有摄取食物及感觉等作用。>
随便看
ống nghe bệnh
ống nghe khám bệnh
ống nghe điện thoại
ống nghiệm
ống ngoáy
ống nhòm
ống nhôm
ống nhị cái hoa
ống nhỏ
ống nhỏ giọt
ống nhổ
ống nói
ống nói áp điện
ống nước
ống nước ngầm
ống nước thừa
ống nước tuần hoàn
ống nối dài
ống nối áp điện
ống nổ
ống nổi
ống phun
ống phóng
ống phóng lựu đạn
ống phóng rốc-két
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 17:14:40