请输入您要查询的越南语单词:
单词
xúc động lòng người
释义
xúc động lòng người
动人 <感动人。>
tiếng ca làm xúc động lòng người.
动人的歌声
可歌可泣 <值得歌颂, 使人感动得流泪。指悲壮的事迹使人非常感动。>
随便看
xờm
xờm xờm
xờm xợp
xở
xởi
xởi lởi
xởn
xở rối
xợp
xợp xợp
xụ
xụi
xụ mặt
xủng xẻng
xủ quẻ
xứ
xức
xứ lạ
xứ mù thằng chột làm vua
xứng
xứng chức
xứng hợp
xứng nhau
xứng với
xứng với nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 0:14:50