请输入您要查询的越南语单词:
单词
xúc động lòng người
释义
xúc động lòng người
动人 <感动人。>
tiếng ca làm xúc động lòng người.
动人的歌声
可歌可泣 <值得歌颂, 使人感动得流泪。指悲壮的事迹使人非常感动。>
随便看
thuyên giảm nhanh chóng
thuyên phạt
thuyên thích
thuyên thải
thuyên truất
thuyên tuyển
thuyết
thuyết biến giống
thuyết bình định
thuyết bất khả tri
thuyết cái nhiên
thuyết cân bằng
thuyết di truyền học Men-đen
thuyết duy danh
thuyết duy lý
thuyết duy thực
thuyết duy tâm
thuyết duy vật
thuyết duy vật biện chứng
thuyết duy vật lịch sử
thuyết gia
thuyết giáo
thuyết giả
thuyết hoà
thuyết hoài nghi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 7:06:21