请输入您要查询的越南语单词:
单词
xúc động lòng người
释义
xúc động lòng người
动人 <感动人。>
tiếng ca làm xúc động lòng người.
动人的歌声
可歌可泣 <值得歌颂, 使人感动得流泪。指悲壮的事迹使人非常感动。>
随便看
tặng không
tặng kèm
tặng lại
tặng lại lễ vật
tặng ngôn
tặng phong
tặng phẩm
tặng phẩm giã biệt
tặng phẩm đáng giá
tặng quà
tặng thêm
tặng thưởng
tặng tiền
tẹo
tẹo tẹo
tẹp nhẹp
tẹt
tẻ
tẻm tẻm
tẻ ngắt
tẻ nhạt
tẻo teo
tẽ
tẽn
tẽn tò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 9:32:58