请输入您要查询的越南语单词:
单词
hữu cơ
释义
hữu cơ
机 <生活机能。>
thể hữu cơ.
有机体。
有机 <原来指跟生物体有关的或从生物体来的(化合物), 现在指除碳酸盐和碳的氧化物外, 含碳原子的(化合物)。>
a-xít hữu cơ.
有机酸。
hoá học hữu cơ
有机化学。
有机 <指事物构成的各部分互相关连协调, 而具有不可分的统一性, 就像个人生物体那样。>
随便看
dụng
dụng binh
dụng cụ
dụng cụ cân đong đo đếm
dụng cụ câu cá
dụng cụ cắt gọt
dụng cụ dò mìn
dụng cụ gia đình
dụng cụ hút thuốc
dụng cụ hốt rác
dụng cụ nhà bếp
dụng cụ nông nghiệp
dụng cụ phóng to thu nhỏ
dụng cụ thiên văn hình cầu
dụng cụ thăm dò
dụng cụ thể thao
dụng cụ tra tấn
dụng cụ tát nước
dụng cụ tập cho nở ngực
dụng cụ vẽ tranh
dụng cụ điện
dụng cụ đo
dụng cụ đo lường
dụng cụ đo nhiệt
dụng hiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 3:08:52