请输入您要查询的越南语单词:
单词
xưng đế
释义
xưng đế
称帝 <改称号为皇帝; 自称皇帝, 成为最高统治者; 做皇帝。>
随便看
bặt thiệp
bặt tin
bặt tiếng
bặt tăm bặt tín
bặt vô âm tín
bẹ lá
bẹn
bẹo
bẹo gan
bẹo nhẹo
bẹo thịt
bẹp
bẹp dúm
bẹp gí
bẹt
chủ mưu
chủ mướn
chủn
chủng
chủng chẳng
chủ nghiệp
chủ nghĩa
chủ nghĩa anh hùng
chủ nghĩa anh hùng cách mạng
chủ nghĩa anh hùng cá nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 3:30:13