请输入您要查询的越南语单词:
单词
sống đục
释义
sống đục
瓦全 <比喻没有气节, 苟且偷生。>
chết trong còn hơn sống đục; thà làm ngọc vỡ, chứ không làm ngói lành.
宁为玉碎, 不为瓦全。
随便看
chạy quanh sân khấu
chạy rô-đa
chạy sang hàng ngũ địch
chạy suốt
chạy sô
chạy sấp chạy ngửa
chạy tang
chạy tan tác
chạy tay
chạy theo
chạy theo hình thức
chạy theo mô đen
chạy theo mốt
chạy theo trào lưu mới
chạy thi
chạy thoát
chạy thoát thân
chạy thuốc
chạy thầy
chạy thầy chạy thuốc
chạy thầy chạy thợ
chạy thẳng
chạy thục mạng
chạy thử
hoá thạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:09:56