请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô hình
释义
vô hình
无形 <不具备某种事物的形式、名义而有类似作用的。>
gông cùm vô hình; xiềng xích vô hình.
无形的枷锁。
mặt trận vô hình; chiến tuyến vô hình.
无形的战线。
随便看
ong nghệ
ong ruồi
ong thợ
ong vàng
ong vò vẽ
ong đất
ong đực
o o
o oe
Oregon
O-ri-gon
Osaka
Oslo
Ottawa
Ouagadougou
oxim
oà lên
oàm oạp
oàng
oành oạch
oách
oác oác
oái
oái oái
oái oăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 13:22:26