请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô hình
释义
vô hình
无形 <不具备某种事物的形式、名义而有类似作用的。>
gông cùm vô hình; xiềng xích vô hình.
无形的枷锁。
mặt trận vô hình; chiến tuyến vô hình.
无形的战线。
随便看
vua Thuấn
vua Trụ
vua tôi
vua và dân
vua Vũ
vua Đạo Hồi
vu báng
vu cáo
vu cáo hãm hại
vu cáo lại
vu cáo ngược
vu hoặc
vu hãm
vu hại
vu hồi
vui
vui buồn
vui buồn hợp tan
vui buồn ly hợp
vui buồn lẫn lộn
vui chung
vui chuyện
vui chơi
vui chơi giải trí
vui chơi thoả thích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 16:53:00