请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô hình
释义
vô hình
无形 <不具备某种事物的形式、名义而有类似作用的。>
gông cùm vô hình; xiềng xích vô hình.
无形的枷锁。
mặt trận vô hình; chiến tuyến vô hình.
无形的战线。
随便看
chim hoạ mi
chim hét
chim hót
chim hưu lưu
chim hải âu
chim hỉ thước
chim hồng
chim hồng tước
chim khoang
chim khách
chim không cánh
chim không di trú
chim khướu
chim khổng tước
chim ki-vi
chim ki-wi
chim liền cánh
chim liễu oanh
chim loan
chim lồng
chim muông
chim mèo
chim mồi
chim nghịch
chim nguyên cáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 2:24:24