请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô hình
释义
vô hình
无形 <不具备某种事物的形式、名义而有类似作用的。>
gông cùm vô hình; xiềng xích vô hình.
无形的枷锁。
mặt trận vô hình; chiến tuyến vô hình.
无形的战线。
随便看
khe suối
khe sâu
khe thẳm
khe trượt
khi
khi có thể
khi có yêu cầu
khi cần đến
khi dễ
khi già
khi không
khinh
khinh binh
khinh bạc
di dịch
di giáo
Di Hoà Viên
di hoạ
di hoạn
di huấn
di hài
di hình
di hận
Di kịch
Di Linh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 17:01:11