请输入您要查询的越南语单词:
单词
đấng
释义
đấng
流; 辈; 人物。
种类 <根据事物本身的性质或特点而分成的门类。>
随便看
kim tiền
kim tuyến
kim tự tháp
kim viên bản
Kim Vân Kiều
kim văn
kim âu
kim ô
ki-mô-nô
Kim Đồng Ngọc Nữ
kim điện
kim đá
kim đóng sách
kim đĩnh
kim đơn
kim ốc
kim ốc tàng kiều
ki-na-da ruột
Kingston
kinh
kinh Co-ran
kinh Coran
kinh Cô-ran
kinh doanh
kinh doanh cá thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 7:21:33