请输入您要查询的越南语单词:
单词
đất nhiều mùn
释义
đất nhiều mùn
壤土 <细砂和黏土含量比较接近的土壤, 土粒粗大而疏松, 没有过黏过燥的现象, 能保水、保肥, 所以适于种植各种植物。>
随便看
vải đỏ
vả lại
vả miệng
vả mặt
vảnh
vả vào mồm
vảy
vảy bắc
vảy cá
vảy màu
vảy mây
vảy mắt
vảy mụn
vảy nốt đậu
vảy vết thương
vảy ốc
vấn
vấn an
vấn danh
Vấn Thuỷ
vấn tâm
vấn tóc
vấn tội
vấn vít
vấn vương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:28:06