请输入您要查询的越南语单词:
单词
tưởng chừng như
释义
tưởng chừng như
简直 <表示完全如此(语气带夸张)。>
xe hơi trên đường phố nối tiếp nhau hết chiếc này đến chiếc khác, tưởng chừng như không dứt.
街上的汽车一辆跟着一辆, 简直没个完。
随便看
thái không
Thái Lan
thái miếu
thái mỏng
Thái Nguyên
Thái nguyên Sơn tây
thái nhỏ
thái phó
thái quá
thái ra
thái sơ
Thái Sơn
thái sơn đè trứng
Thái Sơn đè đầu
thái sư
thái thú
thái thượng hoàng
thái thậm
thái tuế
thái tổ
thái tử
thái uý
Thái Xương
thái y
thái âm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 22:05:35