请输入您要查询的越南语单词:
单词
tưởng là
释义
tưởng là
打量 <以为; 估计。>
anh còn muốn giấu tôi, anh tưởng là tôi không biết phải
không? 你还想瞒着我, 打量我不知道?
道 <以为; 认为。>
tôi tưởng là ai, hoá ra là anh.
我道是谁呢, 原来是你。
随便看
bét be
bét chẹt
bé thơ
bét nhè
bé trai
bét tĩ
bé tí
bé tí ti
bé tị
bé xé ra to
bé ăn trộm gà, cả ăn trộm trâu, lâu lâu làm giặc
bé ăn trộm gà, già ăn trộm trâu
bê
bê bê
bê bối
Bê-la-rút
Bê-li-xê
bên
Bê-nanh
bên bán
bên bảo lãnh
bên bị
bên bờ
bên cha
bên chồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 17:22:13