请输入您要查询的越南语单词:
单词
nưa
释义
nưa
葛 <多年生草本植物, 茎蔓生, 上有黄色细毛, 叶子大, 分成三片, 花紫红色。根肥大, 叫葛根, 可制淀粉, 也供药用。茎皮可制葛布。通称葛麻。>
随便看
bậu cửa
bậy
bậy bạ
bắc
Bắc bán cầu
Bắc Bình
Bắc Băng Dương
bắc bậc
bắc bộ
Bắc Bội
Bắc Chu
bắc chí tuyến
bắc cầu
Bắc cực
bắc cực quyền
Bắc Dương
Bắc Giang
Bắc Hà
Bắc Hàn
Bắc hàn đới
Bắc Hải Đạo
bắc hồi quy tuyến
Bắc khúc
Bắc Kinh
Bắc Mang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 0:54:23