请输入您要查询的越南语单词:
单词
nưa
释义
nưa
葛 <多年生草本植物, 茎蔓生, 上有黄色细毛, 叶子大, 分成三片, 花紫红色。根肥大, 叫葛根, 可制淀粉, 也供药用。茎皮可制葛布。通称葛麻。>
随便看
in sách
in-sơ
in thu nhỏ
in thành tập
in thành tập riêng
in thêm riêng
in thạch bản
in ti-pô
in tô-pi
in và phát hành
in xen màu
in-đen
In-đi
In-đi-e-nơ
in đá
in-đô
In-đô-nê-xi-a
in đỏ
in ảnh
in ấn
in ỉn
in ốp-sét
i-on
ion
i-on hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 18:38:15