请输入您要查询的越南语单词:
单词
tạng
释义
tạng
脏 <内脏。>
lục phủ ngũ tạng
五脏六腑。
藏 <佛教或道教的经典的总称。>
đạo tạng; kinh Phật giáo
道藏。
kinh đại tạng
大藏经。
体质 <人体的健康水平和对外界的适应能力。>
随便看
chẳng trách
chẳng tích sự gì
chẳng tốn công
chẳng tốn hơi sức nào
chẳng vào đâu
chẳng vậy
chẳng xiết
chẳng xét đúng sai ngọn ngành
chẳng đáng
chẳng đâu vào đâu
chẳng ừ chẳng hử
chẳng ừ hử gì cả
chẵn
chặc lưỡi
chặm
chặn
chặn bóng
chặn bắt
chặn cướp
chặn dòng nước
chặng
chặng đường
chặng đường về
chặn hậu
chặn lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:30:08