请输入您要查询的越南语单词:
单词
tạng
释义
tạng
脏 <内脏。>
lục phủ ngũ tạng
五脏六腑。
藏 <佛教或道教的经典的总称。>
đạo tạng; kinh Phật giáo
道藏。
kinh đại tạng
大藏经。
体质 <人体的健康水平和对外界的适应能力。>
随便看
lấy ra
lấy ra khỏi lồng hấp
lấy số
lấy theo
lấy thúng úp voi
lấy thế
lấy thừa bù thiếu
lấy tin
lấy tin và biên tập
lấy tiếng
lấy tiền xâu
lấy trộm
lấy trộm đem bán
lấy trứng chọi đá
lấy tài liệu
lấy tên
lấy tín nhiệm
lấy tư cách
lấy việc công làm việc tư
lấy vào
lấy vải thưa che mắt Thánh
lấy vần
lấy về
lấy vợ
lấy vợ kế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 3:36:01