请输入您要查询的越南语单词:
单词
bẩn
释义
bẩn
腌臜; 肮脏; 垢腻; 不洁的; 污秽 <不干净。>
溷浊; 混浊 <(水、空气等)含有杂质, 不清洁, 不新鲜。>
腻; 滓; 淟 <污浊; 肮脏。>
bụi bẩn.
尘腻。
脏 <有尘土、汗渍、污垢等; 不干净。>
lời nói rác rưởi; lời bẩn thỉu.
脏话。
污; 龌龊 <不干净; 脏。>
nước bẩn
污水。
随便看
thẹn và giận mình
thẹn với lòng
thẹn đỏ mặt
thẹo
thẹp
thẹp cam
thẻ
thẻ bài
thẻ bói
thẻ công tác
thẻ gỗ
thẻ kẹp sách
thẻ làm dấu sách
thẻ mượn sách
thẻo
thẻ ra vào
thẻ thông hành
thẻ tre
thẻ tre và lụa
thẻ tu hành
thẻ vàng
thẻ xanh
thẻ Đảng
thẻ đánh bạc
thẻ đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 2:24:08