请输入您要查询的越南语单词:
单词
vằn
释义
vằn
斑马线 <用白漆在马路上涂刷的人行横道标志线; 特指人行横道。>
trên mình hổ có vằn đẹp
老虎身上有美丽的斑纹。
斑纹 <在一种颜色的物体表面上显露出来的别种颜色的条纹。>
斑文 <花纹。>
随便看
hàn chồng
hàng
hàng ba
hàng bày la liệt
hàng bán chạy
hàng bán kèm
hàng bán ế
hàng bình thường
hàng bảng
hàng bịp
Hàng Châu
hàng chưa nộp thuế
hàng chế sẵn
hàng chợ
hàng chủ lực
hàng cá
hàng cây
hàng cây bên đường
hàng có sẵn
hàng cũ
hàng cơm
hàng cấm
hàng cấm sản xuất
hàng cột
hàng cứu trợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:48:09