请输入您要查询的越南语单词:
单词
tạ xích
释义
tạ xích
链球 <田径运动田赛项目之一, 运动员两手握着链球的把手, 人和球同时旋转, 最后加力使球脱手而出。>
随便看
bênh vực
bênh vực kẻ yếu
bênh vực lẽ phải
bênh vực một phía
bên hông
bên hữu
bên kia
bên kìa
bên lề
bên mua
bên mình
bên mặt
bên ngoài
bên ngoại
bên nguyên
bên ni
bên nào cũng cho mình là phải
bên này
bên nặng bên nhẹ
bên nọ
bên nội
bên nớ
bên nợ
bên phía
bên phải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:23:57