请输入您要查询的越南语单词:
单词
tạ ơn
释义
tạ ơn
酬谢 <用金钱礼物等表示谢意。>
答谢 <受了别人的好处或招待, 表示谢意。>
tiệc tạ ơn.
答谢宴会。
谢谢 <对别人的好意表示感谢。>
随便看
tam tài
tam tòng tứ đức
tam tướng
Tam Tạng
tam tộc
tam vị nhất thể
tam Đảo
tam đoạn luận
tam đại
tam đạt đức
tan
ta-na
tan biến
tan băng
tan chảy
tan chợ
tan cuộc
tang
tang bạch bì
tang bồng
tang bộc
tang chế
tang chủ
tang chứng
tang cứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 6:13:58