请输入您要查询的越南语单词:
单词
trái với lương tâm
释义
trái với lương tâm
亏心; 屈心 <感觉到自己的言行违背正理。>
không làm chuyện trái với lương tâm thì chẳng có gì phải ăn năn cả; trong lòng không làm chuyện mờ ám thì ban đêm ma
quỷ có gõ cửa cũng không sợ.
为人不做亏心事, 半夜敲门心不惊。
随便看
mắt tinh
mắt to hơn bao tử
mắt to mày rậm
mắt tre
mắt tròn xoe
mắt trũng sâu
mắt trần
mắt trắng
mắt trắng dã
mắt trắng môi thâm
mắt trống
mắt trợn tròn
mắt trợn trắng
mắt trừng tóc dựng
mắt viễn thị
mắt xanh
mắt xếch
mắt đi mày lại
mắt điếc tai ngơ
mắt đơn
mắt đắm năm sắc
mằn
mằn mặn
mằn thắn
mẳn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 4:23:37