请输入您要查询的越南语单词:
单词
tráng kiện
释义
tráng kiện
板实 <(身体)硬朗壮实。 >
健壮 <强健。>
精壮 <强壮。>
牢实 <牢固结实。>
顽健 <谦称自己身体强健。>
健实; 壮健 <强健结实。>
随便看
cỏ thuyên
cỏ thái
cỏ thái vụn
cỏ tranh
cỏ tôn
cỏ tươi
cỏ Tần
cỏ u-la
cỏ vụn
cỏ xanh
cỏ xa tiền
cỏ xa trục
cỏ xuyến
cỏ xước
cỏ xắt vụn
cỏ ích mẫu
cỏ đuôi chó
cỏ đuôi chồn
cỏ độc
cố
cố bám lấy
cốc
cốc bê-se
cốc bạc
cốc chịu nóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 12:59:27