请输入您要查询的越南语单词:
单词
trên
释义
trên
崇 <高。>
大几 <用在二十、三十等整数后面, 表示超过这个整数(多指年龄)。>
开外 <超过某一数量; 以外(多用于 年岁)。>
上 <次序或时间在前的。>
上面 ; 高头<次序靠前的部分; 文章或讲话中前于现在所叙述的部分。>
有零 <用在整数后, 表示附有零数; 挂零。>
长 <辈分大。>
chú trên cháu một bậc.
叔叔比侄子长一辈。
随便看
quả nha đản tử
quả nhiên
quả nho
quả nho dại
quả nho rừng
quả nhân
quả nhãn
quản hạt
quả nhục đậu khấu
quản lý
quản lý bảo hộ
quản lý bất động sản
quản lý chung
quản lý chặt
quản lý giao thông
quản lý gia đình
quản lý kinh doanh
quản lý quốc gia
quản lý sự vụ
quản lý tiền bạc
quản lý toàn bộ
quản lý tài sản
quản lý tài vụ
quản lý việc nhà
quản lý địa chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 0:38:47