请输入您要查询的越南语单词:
单词
bánh bột ngô
释义
bánh bột ngô
饼子 <用玉米面、小米面等贴在锅上烙成的饼。>
饽饽 <糕点或用杂粮面制成的块状食物。>
bánh bột ngô
棒子面儿饽饽。
随便看
vâng vâng dạ dạ
vâng ý
vân hoa
vân hoa nổi
vân hán
vân hương
vân lá
vân lâu
vân mây
vân mẫu
Vân Nam
vân nghiêng
vân nghê
vân phòng
Vân Quý
vân rạn
vân tay
vân tay hình xoắn ốc
Vân Thuỷ
vân tinh
vân vân
vân... vân
vân vì
vân vụ
vân đài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 22:45:18