请输入您要查询的越南语单词:
单词
đong đưa
释义
đong đưa
摆动 < 来回摇动; 摇摆。>
cành cây đong đưa trong gió
树枝儿迎风摆动。
摇晃; 摇; 摇摆 <向相反的方向来回地移动或变动。>
lá sen trong hồ đong đýa trước gió.
池塘里的荷叶迎风摇摆。
cành liễu rủ đong đưa.
垂柳摇曳。
摇曳; 摇荡 <摇摆动荡。>
悠荡 <悬在空中摆动。>
随便看
nhiều màu
nhiều màu sắc
nhiều mây
nhiều mưu mô giỏi quyết đoán
nhiều mẫu mã
nhiều mặt
nhiều mỡ
nhiều ngày
nhiều người
nhiều người cùng nâng thì dễ nổi
nhiều người giận dữ
nhiều người tức giận
nhiều như rừng
nhiều nhất
nhiều năm không thấy
nhiều năm liền
nhiều nếp nhăn
nhiều phía
nhiều phương diện
nhiều thay đổi
nhiều thêm
nhiều thế hệ
nhiều tiền
nhiều triển vọng
nhiều tuổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 2:31:43