请输入您要查询的越南语单词:
单词
đong đưa
释义
đong đưa
摆动 < 来回摇动; 摇摆。>
cành cây đong đưa trong gió
树枝儿迎风摆动。
摇晃; 摇; 摇摆 <向相反的方向来回地移动或变动。>
lá sen trong hồ đong đýa trước gió.
池塘里的荷叶迎风摇摆。
cành liễu rủ đong đưa.
垂柳摇曳。
摇曳; 摇荡 <摇摆动荡。>
悠荡 <悬在空中摆动。>
随便看
khu vực
khu vực biển
khu vực bầu cử
khu vực Bắc bộ
khu vực công cộng
khu vực cúng tế
khu vực cấm
khu vực gài mìn
khu vực khai thác mỏ
khu vực kho
khu vực lân cận
khu vực lớn
khu vực ngoại thành
khu vực nền tảng
khu vực quản lý
khu vực săn bắn
khu vực thành thị
khu vực tuyển cử
Khu vực Vĩnh Linh
khu xử
khuy
khuya
khuya khoắt
khuya sớm
khuy bấm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 14:10:09