请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiều năm liền
释义
nhiều năm liền
连年; 累年 <接连许多年。>
nhiều năm liền bội thu.
连年大丰收。
随便看
súc tích
súc vật
súc vật cái
súc vật kéo
súc vật làm giống
súc vật nhỏ
súng
súng A-T
súng ba-dô-ca
súng bắn chim
súng bắn nước
súng ca-nông
súng cao xạ
súng cầm tay
súng cối
súng giật
súng hiệu
súng hơi
súng không giấy phép
súng không giật
súng không nòng xoắn
súng kíp
súng kỵ binh
súng liên thanh
súng lục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 7:48:09