请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiều màu sắc
释义
nhiều màu sắc
花花绿绿 <(花花绿绿的)形容颜色鲜艳多彩。>
trên tường dán bức tranh tết rực rỡ nhiều màu sắc.
墙上贴着花花绿绿的年画。
随便看
suy xét
suy xét đoán định
suy đi nghĩ lại
suy đoán
suy đoán chủ quan
suy đoán lô-gích
suy đồi
suân pháp
suông sẻ
suý
suýt
suýt nữa
suýt nữa thì được
suýt xảy ra tai nạn
suất cơm
suối nguồn
suối ngọt
suối nhỏ
suối nước khoáng
suối nước nóng
suối phun
suối phun ngắt quãng
suốt
suốt ngày suốt đêm
suốt ngày đêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 14:46:46