请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ ẩm tương đối
释义
độ ẩm tương đối
相对湿度 <空气中实际所含水蒸气的压强和同温度下饱和水蒸气压强的百分比, 叫做相对湿度。>
随便看
áng
áng chừng
áng hùng văn
án gian
án giá
áng mây
áng như
áng thơ
á nguyên
áng độ
ánh
ánh ban mai
ánh bình minh
ánh chiều
ánh chiều tà
ánh chớp
ánh dương
ánh hoàng hôn
ánh huỳnh quang
ánh hào quang
á nhiệt đới
ánh khúc xạ
ánh lên
ánh lửa
ánh lửa nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:44:06