请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây kê
释义
cây kê
谷草 <谷子(粟)脱粒后的秆, 可做饲料。>
谷子 <一年生草本植物, 茎直立, 叶子条状披针形, 有毛, 穗状圆锥花序, 子实圆形或椭圆形, 脱壳后叫小米, 是中国北方的粮食作物。也叫粟。>
稷 <古代称一种粮食作物, 有的书说是黍一类的作物, 有的书说是谷子(粟)。>
糜 <糜子。>
黍; 黍子 <一年生草本植物, 叶子线形, 子实淡黄色, 去皮后叫黄米, 比小米稍大, 煮熟后有黏性。是重要粮食作物之一, 子实可以酿酒、做糕等。>
粟; 粟子 <谷子。>
随便看
chứng minh thư dẫn đường
chứng minh thực tế
chứng minh trực tiếp
chứng mất ngủ
chứng mất nước
chứng nghiệm
chứng ngu đần
chứng nhiệt
chứng nhân
chứng nhìn đôi
chứng nhận
chứng nào tật nấy
chứng phát ban
chứng phù
chứng phù voi
chứng quả
chứng rõ
chứng say núi
chứng sợ gió
chứng thư
chứng thực
chứng tràn khí ngực
chứng tá
chứng tăng urê-huyết
chứng tật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 14:30:43