请输入您要查询的越南语单词:
单词
đụng đầu
释义
đụng đầu
碰头 <会面; 会见。>
遭遇 <碰上; 遇到(敌人, 不幸的或不顺利的事等)。>
随便看
tam dân chủ nghĩa
tam gia thôn
tam giác châu
tam giác chéo
tam giác cân
nhằm lúc
nhằm trúng
nhằm vào
nhằm ý
nhằng
nhằng nhịt
nhẳng
nhẵn
nhẵng
nhẵn lì
nhẵn lông
nhẵn mặt
nhẵn nhụi
nhẵn thín
nhẵn túi
nhặm
nhặm lẹ
nhặm mắt
nhặng
nhặng xanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 7:21:30