请输入您要查询的越南语单词:
单词
đức Phật
释义
đức Phật
天尊 <信道教的人对神仙的尊称; 信佛教的人对佛的尊称。>
佛祖 <佛教徒指佛和开创宗派的祖师, 也专指释迦牟尼。>
随便看
hối đoái
hối đoái qua điện tín
hố lửa
hố mìn
hố mắt
hống
hống hách
hống hách lộng hành
hố nhỏ
hố phân
hố phòng không
hố rò
hốt
hốt cái
hốt cứt cho ai
hốt hoảng
hốt hoảng lo sợ
hốt hồn
hốt lú
hốt me
hốt nhiên
hố tro
hố tránh bom
hố trú ẩn
hốt thuốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 20:53:07