请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng vệ
释义
phòng vệ
防卫 <防御和保卫。>
đang phòng vệ
正当防卫。
tăng cường lực lượng phòng vệ
加强防卫力量。 防护 <防备和保护。>
随便看
cột biểu
cột buồm
cột buộc ngựa
cột báo bị bỏ trống
cột bảo hiểm
cột cho vay
cột chuyên đề
cột chèo
cột chống
cột chống hầm mỏ
cột chống hầm ngầm
cột chống lò
cột chốt mũi
cột con
cột cái
cột cát
cột cây số
cột cờ
cột cừ
cột gia hình
cột gôn
cột khoảng cách
cột khói
cột ki-lô-mét
cột kèo ngắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 11:40:07