请输入您要查询的越南语单词:
单词
xả
释义
xả
放; 下; 落 <由高处到低处。>
冲洗 <用水冲, 使附着的东西去掉。>
随便看
màu
màu ban đầu
màu be
màu biếc
màu bạc
màu cam
màu chàm
màu chính
màu cà phê
màu cánh chấu
màu cánh gián
màu cánh kiến
màu cánh sen
màu cánh trả
màu cá vàng
màu cũ
màu cơ bản
màu cỏ
màu cứt ngựa
màu da
màu da bánh mật
màu da bát
màu da cam
màu da chì
màu da dâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:03:00