请输入您要查询的越南语单词:
单词
trung trực
释义
trung trực
忠直 <忠诚正直。>
随便看
phở gà
phở lợn
phở nước
phở tái
phở tíu
phở vịt
phở xào
phở áp chảo
phụ
phụ biên
phụ bạc
phụ bản
phụ bật
phục
phục binh
phục bút
phục chế
phục chế bản vẽ
phục chế phẩm
phục chức
phục cổ
phục dịch
phụ cho vai chính
Phục Hy
phụ chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:00:00