请输入您要查询的越南语单词:
单词
py-ra-pi-đông
释义
py-ra-pi-đông
匹拉米洞 <药名, 有机化合物, 分子式C13H17ON3, 无色或白色的结晶, 无味。解热、镇痛作用很强, 治头痛、关节痛、月经痛等症。也叫匹拉米洞。(英:aminopyrine)。见〖氨基比林〗。(德:Pyramidon)。>
随便看
ổ
ổ bi
ổ bệnh
ổ bụng
ổ chim
ổ chó
ổ cắm
ổ cắm điện
ổ cứng
ổ gà
ổi
ổi lỗi
ổ khoá
ổ líp
ổ mắt
ổn
ổn bà
ổn cố
ổng
ổng ổng
ổn thoả
ổn thoả thuận tiện
ổn thoả tốt đẹp
ổn thoả đáng tin
ổn đáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 22:08:38