请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 mấy ngày liền
释义 mấy ngày liền
 连日 <接连几天。>
 phân xưởng này mấy ngày liền vượt sản lượng.
 这个车间连日超产。
 连天 <接连几天。>
 trời âm u mấy ngày liền.
 连天阴天。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:44:53