请输入您要查询的越南语单词:
单词
mấy ngày qua
释义
mấy ngày qua
近日 <最近过去的几天; 近来。>
随便看
oạch
oạch oạch
oạp oạp
oải
oản
oắt
oắt con
oắt tì
oằn
oẳng oẳng
oẳn tù tì
oặp
oặt
oẻ
p
Pacific Ocean
pac-te
Pago Pago
Pa-gô Pa-gô
Pakistan
Pa-ki-xtan
pa-lăng
Pa-na-ma
Panama
Panama Canal
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 9:12:03