请输入您要查询的越南语单词:
单词
mong manh ngắn ngủi
释义
mong manh ngắn ngủi
露水 <比喻短暂的、易于消失的。>
nhân duyên mong manh ngắn ngủi.
露水姻缘。
tình vợ chồng mong manh ngắn ngủi; chồng đường vợ chợ.
露水夫妻。
随便看
nhóm
nhóm chất nguyên tử
nhóm chợ
nhóm chức
nhóm dân tộc Tun-gut
nhóm hội
nhóm lò
nhóm lửa
nhóm lửa nấu cơm
nhóm máu
nhóm người nguyên thuỷ
nhóm nhỏ
nhóm sóng
nhóm tranh
nhóm tượng
nhón
nhón chân
nhóng
nhóng nhánh
nhóp nhép
nhót
nhô
nhô cao
nhô lên
nhôm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 16:22:18