请输入您要查询的越南语单词:
单词
mầm non
释义
mầm non
苗子 <比喻继承某种事业的年轻人。>
幼苗 <种子发芽后生长初期的幼小植物体。>
随便看
chắc ních
chắc nịch
chắc tay
chắc ăn
chắn
chắn bóng
chắn bùn
chắn băng
chắn dòng điện
chắn gió
chắn ngang
chắn sáng
chắn thuỷ triều
chắn xích
chắp
chắp cánh cho hổ
chắp ghép
chắp gỗ
chắp liền
chắp nối
chắp tay
chắp tay chào hỏi
chắp tay sau đít
chắp tay thi lễ
chắp vá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:45:11