请输入您要查询的越南语单词:
单词
trống định âm
释义
trống định âm
定音鼓 <打击乐器, 形状像锅, 用铜制成, 在开口的一面蒙皮, 装有螺旋, 能松紧鼓面来调整音高。主要用于交响乐队。>
随便看
hò reo
hò đầm đất
hóc
hóc búa
hóc hiểm
hóc xương cá
hói
hói trán
hói đầu
hóm
hóm hỉnh
hóng
hóng chuyện
hóng gió
hóng mát
hóng nắng
hóp
hót
hót như khướu
hót ríu rít
hó Tát
hô
hô danh
hô gió gọi mưa
hô hiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 5:31:04