请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 trống đánh xuôi, kèn thổi ngược
释义 trống đánh xuôi, kèn thổi ngược
 南辕北辙 <心里想往南去, 车子却往北走。比喻行动和目的相反。>
 牛头不对马嘴 <驴唇不对马嘴:比喻答非所问或事物两下不相合。也说牛头不对马嘴。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:51:35