请输入您要查询的越南语单词:
单词
trống đánh xuôi, kèn thổi ngược
释义
trống đánh xuôi, kèn thổi ngược
南辕北辙 <心里想往南去, 车子却往北走。比喻行动和目的相反。>
牛头不对马嘴 <驴唇不对马嘴:比喻答非所问或事物两下不相合。也说牛头不对马嘴。>
随便看
dự đoán sản lượng
dự đoán được
dự định
e
Ecuador
e dè
e e
Egypt
El Salvador
e làm mất mặt
E-lơ-be-mơ
e lệ
e lệ rụt rè
em
em bé
em dâu
em gái
em gái của chồng
em gái họ
em gái kết nghĩa
em gái nuôi
em họ
em kết nghĩa
em ruột
em rể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 13:43:37