请输入您要查询的越南语单词:
单词
trống đánh xuôi, kèn thổi ngược
释义
trống đánh xuôi, kèn thổi ngược
南辕北辙 <心里想往南去, 车子却往北走。比喻行动和目的相反。>
牛头不对马嘴 <驴唇不对马嘴:比喻答非所问或事物两下不相合。也说牛头不对马嘴。>
随便看
đài thọ
đài trang
đài truyền hình
đài trên cửa thành
đài tải
đài vô tuyến truyền hình
đài vô tuyến điện
đài điếm
đài điều khiển
đài định hướng
đà lớn
đàm
đàm hoa
đàm luận
đàm phán
đàm phán hoà bình
đàm phán sơ bộ
đàm suyễn
đàm thiên thuyết địa
đàm thoại
đàm thuyết
đàm tiếu
đàm đạo
đàn
đàn anh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:51:35