请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấm phủ ghế
释义
tấm phủ ghế
椅披 <披在椅背上的装饰品, 多用大红绸缎或布料制成, 有的还绣花, 与椅垫、桌围成套, 现在戏曲演出时还用。>
随便看
nịt đai yên
nọ
nọc
nọc nọc
nọc ong
nọc độc rơi lại
nọi
nọn
nọng
nỏ
nỏ giọng
nỏi
nỏ nang
nỏ tiếng
nố
nối
nối bằng móc xích
nối duyên
nối dài
nối dòng
nối dòng chính
nối dõi
nối giáo cho giặc
nối gót
nối liền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:04:11