请输入您要查询的越南语单词:
单词
khao
释义
khao
颁赏 <犒劳行赏。>
待承 <招待; 看待。>
犒; 犒劳 <用酒食等慰劳。>
khao thưởng.
犒赏。
khao quân
犒军。
khao tướng sĩ.
犒劳将士。
意思 <指表示一点心意。>
请客 <请人吃饭、看戏等。>
随便看
xuất cảng
xuất dương
xuất dương du học
xuất gia
xuất giá
xuất hiện
xuất hiện bất ngờ
xuất hiện liên tiếp
xuất hiện liên tục
xuất hiện lại
xuất hiện lớp lớp
xuất hiện nhiều
xuất hiện nhiều lần
xuất hiện trùng lặp
xuất hiện trước công chúng
xuất huyết
xuất huyết bên trong
xuất huyết nhiều
xuất huyết nội
xuất hàng
xuất hành
xuất khẩu
xuất khẩu thành thơ
xuất lực
xuất mồ hôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:07:39