请输入您要查询的越南语单词:
单词
kha khá
释义
kha khá
不大离 < 还算不错。>
lúa mạch ở mảnh ruộng này mọc cũng kha khá
这块地的麦子长得不大离。
随便看
vua Nghiêu
vua ngu tối
vua ngu đần
vua nào triều thần nấy
vua phương Bắc
vua quan
vua Thuấn
vua Trụ
vua tôi
vua và dân
vua Vũ
vua Đạo Hồi
vu báng
vu cáo
vu cáo hãm hại
vu cáo lại
vu cáo ngược
vu hoặc
vu hãm
vu hại
vu hồi
vui
vui buồn
vui buồn hợp tan
vui buồn ly hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 18:24:23