请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầm
释义
tầm
短程 <路程短的; 距离小的。>
đạn đạo tầm ngắn
短程导弹。
海寻 <计量海洋水深的长度单位, 国际公制1海寻等于1. 852米(1/1, 000海里)。旧也作浔。>
界 <一定的范围。>
tầm mắt.
眼界。
寻 <古代长度单位, 八尺叫一寻。>
范围; 限度; 界限; 距离 <周围界限。>
Tầm
浔 <江西九江的别称。>
随便看
việc bất trắc
việc bếp núc
việc chi dùng
việc chi tiêu
việc chung
việc chính
việc chính trị
việc chủ quản
việc cày cấy
việc có ích
việc công
việc cũ
việc cơ mật
việc cưới xin
việc cấp bách
việc cần làm ngay
việc cần tiêu
việc cỏn con
việc cụ thể
việc dữ hoá lành
việc giao cấu
việc giao hợp
việc gì mà phải
việc gấp
việc gấp rút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:49:11