请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầm
释义
tầm
短程 <路程短的; 距离小的。>
đạn đạo tầm ngắn
短程导弹。
海寻 <计量海洋水深的长度单位, 国际公制1海寻等于1. 852米(1/1, 000海里)。旧也作浔。>
界 <一定的范围。>
tầm mắt.
眼界。
寻 <古代长度单位, 八尺叫一寻。>
范围; 限度; 界限; 距离 <周围界限。>
Tầm
浔 <江西九江的别称。>
随便看
không lô-gích
không lùi bước
không lơ là
không lưu loát
không lưu tâm
không lưu ý
không lượng sức mình
không lấy một xu
không lẩn tránh
không lẽ
không lệ thuộc
không lịch sự
không lời từ biệt
không may
không minh bạch
không muốn
không muốn làm người ngoài cuộc
không muốn nhìn
không muốn rời quê cha đất tổ
không muốn rời xa
không muốn thấy
không... mà
không màng
không màng danh lợi
không mâu thuẫn, xung đột lẫn nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 6:59:03