请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầng
释义
tầng
层; 重; 陔 <用于重叠、积累的东西。>
nhà lầu 5 tầng
五层大楼。
层次 <相属的各级机构。>
楼 <楼房的一层。>
tầng trệt.
一楼(平地的一层)。
một mạch lên đến tận tầng mười.
一口气爬上十楼。
曾经 <已经。表示以前有过的行为、情况的副词。>
随便看
cây vòi voi
cây vông nem
cây vông vàng
cây vông đồng
cây või vòi
cây văn quán
cây văn trúc
cây vạn niên thanh
cây vạn tuế
cây vạn tuế ra hoa
cây vả
cây vải
cây vấn kinh
cây vẹt
cây vệ mao
cây vỏ đà
cây vối
cây vối rừng
cây vụ thu
cây vụ tháng mười
cây vụ xuân
cây vừng
cây vực
cây xa cúc
cây xa-pô-chê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 5:32:24