请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầng dưới cùng
释义
tầng dưới cùng
底层 <建筑物地面上最底下的一层。泛指事物最下面的部分。>
tầng dưới cùng của toà nhà là cửa hàng.
大楼的底层是商店。
随便看
võ biền
võ bị
võ chức
võ công
võ cử
võ dũng
võ giai
Võ Giàng
võ khoa
võ khí
võ khố
võ lực
võng
võng giá
võ nghệ
võ nghệ cao cường
võng mạc
võng mắc
võng vải
Võ Nhai
võ Nhật Bản
võ phu
võ quan
võ say
võ sĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 1:16:37