请输入您要查询的越南语单词:
单词
tròn một tháng
释义
tròn một tháng
书
期 <一周年; 一整月。>
tròn một tháng.
期月。
随便看
quây quần
quây quẩy
quây tròn
quãng
quãng thời gian
quãng trống
quãng tám
quãng xung
quãng âm
quãng đê vỡ
quãng đời còn lại
què
què chân
thuốc tím
thuốc tôi
thuốc tăng lực
thuốc tẩy
thuốc tẩy giun
thuốc tễ
thuốc tổng hợp
thuốc viên
thuốc và kim châm cứu
thuốc vẽ
thuốc xì-gà
thuốc xỉa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:45