请输入您要查询的越南语单词:
单词
tròn trịa
释义
tròn trịa
八面圆 <比喻十分圆滑。>
浑圆 <很圆。>
团圝 <形容月圆。>
圆滑 <形容人只顾各方面敷衍讨好, 不负责任。>
规正 <规整。>
họ ngồi thành một cái vòng không tròn trịa lắm.
他们围坐成一个不很规正的圆圈。
随便看
mất tri giác
mất trinh
mất trí
mất trật tự
mất trọng lượng
mất trộm
mất tác dụng
mất tích
mất tăm
mất tăm mất tích
mất tập trung
mất tốc độ
mất tự nhiên
mất uy tín
mất vui
mất vía
mất văn hoá
mất vợ hay chồng
mất ý chí
mất ăn mất ngủ
mất đi
mất đất
mấu
bà xơ
bày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 15:52:41