请输入您要查询的越南语单词:
单词
tròn vo
释义
tròn vo
滴溜儿 <形容极圆。>
团圝 <形容月圆。>
圆滚滚; 圆滚滚的; 滚圆 <形容非常圆。>
bụng con trâu tròn vo.
腰身滚圆的母牛
随便看
bảo toàn
bảo toàn danh dự
bảo toàn tính mạng
bảo toạ
bảo trì
bảo trọng
bảo trợ
bảo tàng
bảo tồn
bảo tử
bảo vật
bảo vật quốc gia
bảo vệ
bảo vệ chung quanh
bảo vệ Hoàng Hà
bảo vệ lãnh thổ
bảo vệ môi trường
bảo vệ môi trường thiên nhiên
bảo vệ Phật pháp
bảo vệ quản lý
bảo vệ quốc pháp
bảo vệ sức khoẻ
bảo vệ thực vật
bảo vệ tiền tệ
bảo vệ trị an
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/14 1:58:22