请输入您要查询的越南语单词:
单词
tròn vo
释义
tròn vo
滴溜儿 <形容极圆。>
团圝 <形容月圆。>
圆滚滚; 圆滚滚的; 滚圆 <形容非常圆。>
bụng con trâu tròn vo.
腰身滚圆的母牛
随便看
gấu quần
gấu trúc
gấu áo
gấu đen
gấy
gầm
gầm cầu và vòm cầu
gầm gừ
gầm gừ giận dữ
gầm hét
gầm lên
gầm lên giận dữ
gầm thét
gầm trời
gầm vang
gầm xe
gần
gần biển
gần bằng
gần chết
gần cuối
gần dễ đi
gần già
gần giống
gần giống nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 6:29:02