请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứng minh
释义
chứng minh
论证 <逻辑学指引用论据来证明论题的真实性的论述过程, 是由论据推出论题时所使用的推理形式。>
说明; 证; 征; 证验; 证明 <用可靠的材料来表明或断定人或事物的真实性。>
sự thực chứng minh đầy đủ cách làm này là đúng đắn.
事实充分说明这种做法是正确的。
sách vở đủ để chứng minh.
文献足征。
những hiện vật có thể chứng minh.
有实物可征。
chứng minh thư
证明书。
随便看
lời kêu gọi
lời kết bài văn
lời kết thúc
lời kịch
lời loan ý phụng
lời lãi
lời lấp liếm
lời lẽ
lời lẽ bẩn thỉu
lời lẽ chí lý
lời lẽ cũ rích
lời lẽ hùng hồn
lời lẽ khách sáo
lời lẽ lộn xộn rối rắm
lời lẽ mỹ miều
lời lẽ nghiêm khắc
lời lẽ nhàm chán
lời lẽ nhạt nhẽo
lời lẽ sai trái
lời lẽ sâu xa
lời lẽ sắc bén
lời lẽ tầm thường
lời lẽ uyên bác
lời lẽ văn hoa
lời lẽ đanh thép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 14:41:18