请输入您要查询的越南语单词:
单词
tròn vành vạnh
释义
tròn vành vạnh
滴溜儿 <形容极圆。>
浑圆 <很圆。>
trăng tròn vành vạnh
浑圆的月亮。 团圝 <形容月圆。>
một vầng trăng sáng tròn vành vạnh.
一轮团圝的明月。
滚圆 <非常圆。>
随便看
ơn huệ nhỏ
ơn huệ nhỏ bé
ơn mưa móc
ơn nghĩa
ơn sâu nghĩa nặng
ơn trạch
ơn tình
ơn đức
ơn đức cao dầy
ơn ớn
ơ thờ
ư
ưa
ưa chuộng
ưa mới nới cũ
ưa nhìn
ưa nhẹ không ưa nặng
ưa thích
ư hữ
ưng
ưng chuẩn
ưng chịu
ưng doãn
ưng khuyển
văn chương cao quý khó ai bì kịp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 0:26:13