请输入您要查询的越南语单词:
单词
trôi trên mặt nước
释义
trôi trên mặt nước
浮泛 <漂浮在水面上。>
con thuyền trôi trên mặt nước
轻舟浮泛
浮生 <浮在水面上生长。>
随便看
họ Trạm
họ Trấn
họ Trấp
họ Trần
họ Trị
họ Trịnh
họ Trọng
họ Trở
họ Trữ
họ Trực
họ Tu
họ Tuyên
họ Tuyến
họ Tuyết
họ Tuyền
họ Tuyển
họ Tuân
họ Tuần
họ Tuệ
họ Tuỳ
họ Tuỵ
họ Tài
họ Tào
họ Tái
họ Táp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 6:24:44