请输入您要查询的越南语单词:
单词
bóng lộn
释义
bóng lộn
溜光; 溜亮; 亮堂堂 <很光滑。>
đầu chải bóng lộn.
头发梳得溜光。
đá cuội bóng lộn.
溜光的鹅卵石。
随便看
cô hai
cô họ
cô hồn
côi
côi cút
cô khổ
Cô-lo-ra-đô
cô-lét-xtê-rôn
Cô-lôm-bi-a
Cô-lôm-bô
Cô-lô-phan
cô lập
côm cốp
cô mình
Cô-mô-rô
cô mụ
côn
Cô-na-cri
côn bằng
Côn bố
Côn Du
công
công an
công an biên phòng
công an chìm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 13:30:37